"accommodating" in Vietnamese
Definition
Người sẵn lòng giúp đỡ hoặc thay đổi để phù hợp với nhu cầu của người khác, thường rất dễ chịu và linh hoạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong bối cảnh trang trọng, nghĩa tích cực, thường khen sự linh hoạt hoặc nhiệt tình giúp đỡ của ai đó. Đừng nhầm với động từ 'accommodate'.
Examples
The staff at the hotel were very accommodating.
Nhân viên ở khách sạn rất **dễ chịu**.
My teacher is always accommodating when I need extra help.
Giáo viên của tôi luôn **dễ chịu** mỗi khi tôi cần thêm giúp đỡ.
She is known for being accommodating to her guests.
Cô ấy nổi tiếng là chủ nhà rất **dễ chịu** với khách.
If you need to change the meeting time, they’re pretty accommodating.
Nếu bạn cần đổi giờ họp thì họ khá là **dễ chịu**.
He’s really accommodating about special requests at the restaurant.
Anh ấy thực sự **dễ chịu** với những yêu cầu đặc biệt ở nhà hàng.
Our new boss is surprisingly accommodating for such a big company.
Sếp mới của chúng tôi rất **dễ chịu**, bất ngờ đối với một công ty lớn như vậy.