Введите любое слово!

"aborting" in Vietnamese

hủy bỏđình chỉphá thai

Definition

'Aborting' là dừng một việc gì đó trước khi hoàn thành, có thể là tiến trình, hành động hay thai kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong kỹ thuật ('aborting download'), y tế ('aborting the procedure'). Trong nghĩa kết thúc thai kỳ, cần dùng trang trọng, tránh dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

We are aborting the mission due to bad weather.

Chúng tôi đang **hủy bỏ** nhiệm vụ do thời tiết xấu.

The system is aborting the installation.

Hệ thống đang **hủy bỏ** quá trình cài đặt.

Doctors are aborting the procedure for safety reasons.

Các bác sĩ đang **dừng** thủ thuật vì lý do an toàn.

The app keeps aborting whenever I try to upload a photo.

Ứng dụng cứ **thoát** mỗi lần tôi tải ảnh lên.

Frank realized they were aborting plans before sharing details.

Frank nhận ra họ đã **dừng lại** kế hoạch trước khi nói ra chi tiết.

I'm tired of aborting projects halfway through.

Tôi chán việc cứ phải **bỏ dở** dự án giữa chừng.