"a streak of luck" in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian khi ai đó liên tiếp gặp nhiều điều may mắn hoặc thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói thân mật để chỉ những may mắn liên tiếp. Có thể dùng 'a streak of bad luck' khi nói về xui xẻo liên tục. Thường dùng với động từ 'have', 'break'.
Examples
He is having a streak of luck at work this month.
Anh ấy đang có **một chuỗi may mắn** ở chỗ làm tháng này.
She won three games in a row—she’s on a streak of luck!
Cô ấy thắng liền ba trận—đúng là **một chuỗi may mắn**!
After losing, he finally broke a streak of luck.
Sau khi thua, cuối cùng anh ấy đã chấm dứt **một chuỗi may mắn**.
I've been on a streak of luck lately—everything just goes my way.
Dạo này tôi đang có **một chuỗi may mắn**—mọi thứ đều thuận lợi.
Don’t get too comfortable; a streak of luck doesn’t last forever.
Đừng chủ quan quá; **một chuỗi may mắn** không kéo dài mãi đâu.
He hopes his streak of luck will help him win the lottery this time.
Anh ấy hy vọng **chuỗi may mắn** của mình sẽ giúp mình trúng số lần này.