"you don't expect me to believe that" em Vietnamese
Definição
Cụm này dùng khi ai đó nói điều gì đó khó tin hoặc không thuyết phục.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật, thể hiện nghi ngờ hoặc không tin. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Exemplos
You don't expect me to believe that, do you?
**Bạn không nghĩ tôi sẽ tin điều đó chứ**, đúng không?
That story is impossible; you don't expect me to believe that!
Câu chuyện đó không thể nào; **bạn không mong tôi tin chuyện đó đâu nhỉ**!
Come on, you don't expect me to believe that after everything.
Thôi nào, **bạn không mong tôi tin chuyện đó sau tất cả mọi chuyện**.
Seriously? You don't expect me to believe that, right?
Thật á? **Bạn không nghĩ tôi sẽ tin điều đó chứ**, đúng không?
Come off it, you don't expect me to believe that happened by accident!
Thôi nào, **bạn không mong tôi tin chuyện đó chỉ là tình cờ xảy ra!**
Nice try, but you don't expect me to believe that excuse.
Giỏi đấy, nhưng **bạn không nghĩ tôi sẽ tin cái lý do đó đâu**.