"wolf of wall street" em Vietnamese
Definição
‘Sói già phố Wall’ là người môi giới chứng khoán hoặc tài chính cực kỳ tham vọng, sẵn sàng làm mọi thứ kể cả lừa dối để kiếm tiền trên phố Wall. Cũng dùng để nhắc đến bộ phim nổi tiếng và nhân vật thật Jordan Belfort.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng cho những người giao dịch, đầu tư mạo hiểm cao, không dùng cho nhân viên ngân hàng thông thường. Sắc thái có thể tích cực hoặc tiêu cực, phụ thuộc ngữ cảnh.
Exemplos
He wants to be a wolf of Wall Street and make millions.
Anh ấy muốn trở thành một **sói già phố Wall** và kiếm hàng triệu đô.
The movie 'The Wolf of Wall Street' is very popular.
Bộ phim 'The **Wolf of Wall Street**' rất nổi tiếng.
People call him a wolf of Wall Street because of his risky deals.
Mọi người gọi anh ấy là **sói già phố Wall** vì các thương vụ mạo hiểm.
After the news story, everyone started calling him the real wolf of Wall Street.
Sau bản tin đó, mọi người bắt đầu gọi anh là **sói già phố Wall** thật sự.
Don’t trust him—he’s a classic wolf of Wall Street type.
Đừng tin anh ta — anh ta đúng là kiểu **sói già phố Wall**.
He made so much money so fast, people joked he must be a wolf of Wall Street.
Anh ấy kiếm tiền nhanh đến mức mọi người đùa rằng chắc anh là **sói già phố Wall**.