Digite qualquer palavra!

"within an inch of your life" em Vietnamese

suýt chếtgần như mất mạng

Definição

Chỉ tình huống ai đó suýt chết hoặc bị thương rất nặng, đặc biệt khi bị tấn công hoặc gặp nguy hiểm trầm trọng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh kịch tính, như 'bị đánh suýt chết'. Không dùng cho tình huống tử vong thật sự.

Exemplos

He was beaten within an inch of his life.

Anh ấy bị đánh **suýt chết**.

She escaped the fire within an inch of her life.

Cô ấy thoát khỏi đám cháy **suýt mất mạng**.

The hero fought within an inch of his life.

Người hùng đã chiến đấu **suýt chết**.

When I saw the car crash, it looked like he survived within an inch of his life.

Khi tôi thấy vụ tai nạn xe, có vẻ anh ấy **gần như mất mạng** mới sống sót.

The boxer was punched within an inch of his life during the match.

Tay đấm bị đấm **suýt chết** trong trận đấu.

You scared me within an inch of my life when you jumped out suddenly!

Bạn làm tôi **suýt chết khiếp** khi bất ngờ nhảy ra!