Digite qualquer palavra!

"tutorial" em Vietnamese

hướng dẫnbài hướng dẫn

Definição

Hướng dẫn là bài chỉ dẫn cụ thể, từng bước giúp bạn thực hiện một việc gì đó. Thường bao gồm các chỉ dẫn rõ ràng và ví dụ.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Tutorial’ thường dùng trong học online, đặc biệt với kỹ năng thực hành hoặc phần mềm. Khác với 'lecture' (bài giảng) hoặc 'manual' (sách hướng dẫn kỹ thuật).

Exemplos

I watched a tutorial on how to bake bread.

Tôi đã xem một **hướng dẫn** cách nướng bánh mì.

This website offers a tutorial for beginners.

Trang web này có một **bài hướng dẫn** cho người mới bắt đầu.

Follow the tutorial to finish your homework.

Làm xong bài tập về nhà của bạn theo **hướng dẫn**.

Have you seen the new Photoshop tutorials? They’re really helpful.

Bạn đã xem các **hướng dẫn** mới về Photoshop chưa? Chúng thực sự hữu ích.

If you get stuck, just look up a tutorial on YouTube.

Nếu bạn gặp khó khăn, chỉ cần tìm một **hướng dẫn** trên YouTube.

We had a short tutorial session before the exam to review the key points.

Chúng tôi đã có một buổi **hướng dẫn** ngắn trước kỳ thi để ôn lại các điểm chính.