"trick of the trade" em Indonesian
Definição
Những kiến thức hoặc mẹo mà người làm nghề lâu năm biết để nâng cao hiệu quả công việc.
Notas de Uso (Indonesian)
Thường dùng dạng số nhiều: 'tricks of the trade'. Hay gặp trong kinh doanh, nghề thủ công, kỹ năng thực tế. Cách nói hơi thân mật, không phải 'thủ thuật' thật sự mà là mẹo hay.
Exemplos
She showed me a useful trick of the trade for cleaning windows.
Cô ấy chỉ cho tôi một **mẹo nghề** hữu ích khi lau cửa sổ.
Every chef has a trick of the trade for making food taste better.
Mỗi đầu bếp đều có một **kiến thức nghề** giúp món ăn ngon hơn.
Learning a few tricks of the trade can make your work easier.
Học một vài **mẹo nghề** sẽ giúp công việc của bạn dễ dàng hơn.
That shortcut is just one of the many tricks of the trade I’ve picked up over the years.
Lối tắt đó chỉ là một trong rất nhiều **mẹo nghề** tôi đã học được qua nhiều năm.
If you want to save time, let me show you some tricks of the trade.
Nếu bạn muốn tiết kiệm thời gian, tôi sẽ chỉ cho bạn vài **mẹo nghề**.
Experienced salespeople have lots of little tricks of the trade for closing deals.
Những nhân viên bán hàng giàu kinh nghiệm có rất nhiều **mẹo nghề** để chốt giao dịch.