"triangular" em Vietnamese
Definição
Có hình dáng giống tam giác, gồm ba cạnh và ba góc. Dùng cho vật thể hoặc sắp xếp như hình tam giác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong toán học, hình học hoặc để mô tả đồ vật, cấu trúc có ba cạnh. Dùng trong cụm như 'triangular shape', 'triangular table'. Không phổ biến trong văn nói hàng ngày.
Exemplos
The table has a triangular top.
Mặt bàn này có hình **tam giác**.
He drew a triangular flag.
Anh ấy đã vẽ một lá cờ **hình tam giác**.
The slice of cheese is triangular.
Miếng phô mai này có dạng **hình tam giác**.
Our tent has a cool triangular entrance.
Lối vào lều của tụi mình cực kỳ **hình tam giác**.
The kids sat in a triangular formation on the floor.
Bọn trẻ ngồi thành một đội hình **tam giác** trên sàn.
I love the triangular shelves in her kitchen—they save so much space!
Tôi thích những kệ **hình tam giác** trong bếp của cô ấy—chúng tiết kiệm không gian lắm!