"toggle" em Vietnamese
Definição
Di chuyển qua lại giữa hai chế độ hoặc lựa chọn bằng nút, công tắc hoặc điều khiển phần mềm. Ngoài ra còn có nghĩa là công tắc cơ học.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ hoặc điện tử. Chủ yếu để chỉ thao tác chuyển qua lại giữa hai trạng thái, không phải nhiều lựa chọn.
Exemplos
Please toggle the light switch to turn it off.
Vui lòng **chuyển đổi** công tắc đèn để tắt nó.
Click here to toggle between English and Spanish.
Nhấn vào đây để **chuyển đổi** giữa tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha.
There is a small toggle on the side of the device.
Có một **công tắc chuyển** nhỏ ở bên cạnh thiết bị.
If the app's dark mode is annoying, just toggle back to light mode.
Nếu chế độ tối của ứng dụng gây khó chịu, hãy **chuyển đổi** lại sang chế độ sáng.
You can toggle notifications on and off in your settings.
Bạn có thể **chuyển đổi** thông báo bật hoặc tắt trong cài đặt.
This website has a little toggle in the corner for night mode.
Website này có một **công tắc chuyển** nhỏ ở góc để bật chế độ ban đêm.