"to say nothing of" em Vietnamese
Definição
Dùng để bổ sung thông tin, nhấn mạnh rằng điều bạn vừa nói đã đúng, và còn có thêm điều khác làm cho ý kiến càng mạnh mẽ hơn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Tương tự như 'chưa kể đến', thường được đặt cuối câu để bổ sung thông tin nhấn mạnh.
Exemplos
We had to walk for miles, to say nothing of the heavy rain.
Chúng tôi phải đi bộ hàng cây số, **chưa kể đến** trời mưa to.
The hotel is expensive, to say nothing of the restaurant prices.
Khách sạn thì đắt, **chưa kể đến** giá nhà hàng.
It's difficult to find time for exercise, to say nothing of healthy meals.
Tìm thời gian tập thể dục đã khó, **chưa kể đến** các bữa ăn lành mạnh.
The journey was exhausting, to say nothing of the lost luggage and delays.
Chuyến đi rất mệt mỏi, **chưa kể đến** hành lý thất lạc và bị trễ.
He works late every night, to say nothing of weekends.
Anh ấy làm việc muộn mỗi đêm, **chưa kể đến** cả cuối tuần.
She’s balancing two jobs, to say nothing of taking care of her family.
Cô ấy làm hai công việc, **chưa kể đến** việc chăm sóc gia đình.