"the wrong side of the tracks" em Vietnamese
Definição
Chỉ khu vực nghèo khó hoặc bị xem là kém sang trong một thị trấn, nơi cơ hội thường ít hơn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, mang tính phân biệt và có thể khiến người nghe bị tổn thương; tránh dùng trong tình huống trang trọng.
Exemplos
She grew up on the wrong side of the tracks.
Cô ấy lớn lên ở **khu nghèo**.
People on the wrong side of the tracks often face more difficulties.
Những người ở **phía nghèo của thị trấn** thường gặp nhiều khó khăn hơn.
He was told not to go to the wrong side of the tracks at night.
Anh ấy được dặn không nên đến **khu nghèo** vào ban đêm.
She made it big even though she came from the wrong side of the tracks.
Cô ấy đã thành công dù đến từ **phía nghèo của thị trấn**.
They say love across the wrong side of the tracks is never easy.
Người ta nói tình yêu vượt qua **khu nghèo** không bao giờ dễ dàng.
Don’t judge someone just because they’re from the wrong side of the tracks.
Đừng đánh giá ai chỉ vì họ đến từ **khu nghèo**.