"the turn of the century" em Vietnamese
Definição
Khoảng thời gian khi một thế kỷ kết thúc và thế kỷ tiếp theo bắt đầu, thường là quanh năm 1900 hoặc 2000.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này thường nói đến các năm quanh mốc 1900 hoặc 2000. Nên chú ý bối cảnh để biết là chuyển từ thế kỷ nào sang thế kỷ nào.
Exemplos
Many inventions appeared at the turn of the century.
Nhiều phát minh xuất hiện vào **thời điểm chuyển giao thế kỷ**.
Electric lights became common at the turn of the century.
Đèn điện trở nên phổ biến vào **đầu thế kỷ**.
People's lives changed a lot at the turn of the century.
Cuộc sống của con người đã thay đổi rất nhiều vào **thời điểm chuyển giao thế kỷ**.
Movies started to gain popularity around the turn of the century.
Phim ảnh bắt đầu trở nên nổi tiếng vào **đầu thế kỷ**.
At the turn of the century, big cities transformed rapidly with new technology.
Vào **thời điểm chuyển giao thế kỷ**, các thành phố lớn thay đổi nhanh chóng nhờ công nghệ mới.
Many historians study the cultural shifts at the turn of the century.
Nhiều nhà sử học nghiên cứu các biến đổi văn hóa vào **thời điểm chuyển giao thế kỷ**.