Digite qualquer palavra!

"the life of the party" em Vietnamese

linh hồn của bữa tiệc

Definição

Người mang lại không khí vui vẻ, năng động, và khiến mọi người tham gia sôi nổi trong bữa tiệc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng cho người năng động, hài hước trong bữa tiệc; không dùng cho đồ vật hay hoàn cảnh. Tính chất thân mật, đôi khi hơi trêu đùa.

Exemplos

Everyone says Jake is the life of the party.

Ai cũng nói Jake là **linh hồn của bữa tiệc**.

She was the life of the party at the wedding.

Cô ấy là **linh hồn của bữa tiệc** trong đám cưới.

Without Mark, there is no life of the party.

Không có Mark thì chẳng còn **linh hồn của bữa tiệc**.

Lisa always gets everyone dancing—she’s definitely the life of the party.

Lisa luôn làm mọi người nhảy—cô ấy chắc chắn là **linh hồn của bữa tiệc**.

Don’t worry—once Jen arrives, she’ll be the life of the party and lift everyone’s mood.

Đừng lo—khi Jen đến, cô ấy sẽ là **linh hồn của bữa tiệc** và làm mọi người vui vẻ lên.

After three hours, he was still the life of the party, telling stories and making people laugh.

Sau ba tiếng, anh ấy vẫn là **linh hồn của bữa tiệc**, kể chuyện và làm mọi người cười.