"the business end of" em Vietnamese
Definição
'Đầu hoạt động' là phần của một vật hoặc tình huống thực hiện chức năng chính, thường là phần nguy hiểm hoặc hiệu quả nhất, ví dụ như lưỡi dao, nòng súng hoặc phần quan trọng nhất của một quá trình.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này thường dùng thông tục hoặc ẩn dụ; nghĩa gốc thường chỉ cho công cụ, vũ khí, nhưng cũng dùng cho phần quan trọng nhất của việc gì đó ('the business end of the deal'). Không dùng để nói về người.
Exemplos
Don't point the business end of the stick at people.
Đừng chĩa **đầu hoạt động** của cái gậy vào người khác.
Be careful with the business end of that knife.
Cẩn thận với **đầu hoạt động** của con dao đó nhé.
He found himself at the business end of a gun.
Anh ta rơi vào **đầu nguy hiểm** của một khẩu súng.
When negotiations get tough, we're finally at the business end of the deal.
Khi đàm phán trở nên căng thẳng, chúng ta đã ở **phần chính** của thỏa thuận rồi.
Nobody wants to be on the business end of a bad joke.
Không ai muốn ở **đầu hoạt động** của một trò đùa xấu cả.
You don’t want to be at the business end of her anger when she’s upset.
Bạn không muốn ở **đầu hoạt động** của cơn giận dữ của cô ấy khi cô ấy nổi nóng đâu.