"take with a pinch of salt" em Vietnamese
Definição
Thành ngữ này có nghĩa là không hoàn toàn tin vào điều gì đó vì có thể nó không đúng hoặc bị phóng đại. Nhắc nhở nên cẩn trọng khi tiếp nhận thông tin.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng với tin đồn, chuyện kể hoặc lời khuyên chưa chắc đúng. Ở Mỹ, 'with a grain of salt' cũng hay dùng. Gợi ý người nghe nên dè chừng, không phải hoàn toàn bác bỏ.
Exemplos
You should take what he says with a pinch of salt.
Bạn nên **nghe những gì anh ấy nói với chút nghi ngờ**.
Stories on the internet should be taken with a pinch of salt.
Các câu chuyện trên mạng nên được **nghe với chút nghi ngờ**.
I take rumors with a pinch of salt until I know the facts.
Tôi **nghe tin đồn với chút nghi ngờ** cho tới khi biết sự thật.
Honestly, I'd take her advice with a pinch of salt—she likes to exaggerate.
Thành thật mà nói, tôi sẽ **nghe lời khuyên của cô ấy với chút nghi ngờ**—cô ấy hay nói quá.
If I were you, I'd take that news with a pinch of salt until it's confirmed.
Nếu là tôi, tôi sẽ **nghe tin đó với chút nghi ngờ** cho tới khi được xác nhận.
Lots of politicians' promises should be taken with a pinch of salt these days.
Nhiều lời hứa của các chính trị gia hiện nay nên được **nghe với chút nghi ngờ**.