Digite qualquer palavra!

"scare one out of your mind" em Vietnamese

làm ai sợ phát khiếplàm ai kinh hoàng

Definição

Khiến ai đó sợ đến mức vô cùng hoảng hốt hoặc không thể suy nghĩ được.

Notas de Uso (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, thường dùng khi nói để nhấn mạnh mức độ sợ hãi cực lớn; không dùng cho trường hợp sợ nhẹ. Cụm khác: 'scare to death'.

Exemplos

The loud noise scared me out of my mind.

Tiếng ồn lớn **làm tôi sợ phát khiếp**.

The horror movie scared me out of my mind last night.

Bộ phim kinh dị tối qua **làm tôi kinh hoàng**.

The dog barking suddenly scared her out of her mind.

Tiếng chó sủa đột ngột **khiến cô ấy hoảng loạn**.

That haunted house tour scared me out of my mind — I thought I was going to faint.

Chuyến đi nhà ma đó **làm tôi sợ phát khiếp**—tưởng mình ngất luôn.

Honestly, the way he jumped out from behind the couch scared me out of my mind!

Thật sự, cách anh ta nhảy ra từ phía sau ghế sofa **làm tôi kinh hãi luôn**!

Don't ever send me a creepy text at night again — you scared me out of my mind last time!

Đừng bao giờ nhắn tin rùng rợn cho tôi vào ban đêm nữa — lần trước **làm tôi sợ phát khiếp**!