Digite qualquer palavra!

"recut" em Vietnamese

cắt lạidựng lại

Definição

Cắt lại cái gì đó để thay đổi hình dạng hoặc cải thiện. Thường dùng khi chỉnh sửa lại phim, video.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong công việc dựng phim, không thường gặp trong giao tiếp hàng ngày. 'director's recut' là phiên bản cắt dựng lại của đạo diễn.

Exemplos

The jeweler recut the diamond to make it shine more.

Thợ kim hoàn đã **cắt lại** viên kim cương để nó sáng hơn.

The director recut the movie for the festival.

Đạo diễn đã **dựng lại** bộ phim cho liên hoan phim.

She recut the cloth to fit the chair.

Cô ấy đã **cắt lại** tấm vải để vừa với ghế.

The studio released a special recut of the classic film with unseen scenes.

Hãng phim đã phát hành một bản **dựng lại** đặc biệt của bộ phim cổ điển với những cảnh chưa từng thấy.

After some feedback, they decided to recut the commercial for TV.

Sau khi nhận một số phản hồi, họ quyết định **cắt lại** quảng cáo cho truyền hình.

That song actually comes from a recut of the original album released years later.

Bài hát đó thực ra đến từ một bản **dựng lại** của album gốc được phát hành nhiều năm sau.