"put one out of misery" em Vietnamese
Definição
Khi ai đó chịu đau đớn hoặc khó chịu lâu dài, giúp họ chấm dứt nỗi đau đó. Có thể dùng cho cả người và động vật, cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho thú cưng bị bệnh nặng (an euthanasia), hoặc nói đùa khi muốn kết thúc sự căng thẳng: 'Nói đi, đừng để mình chờ đợi quá lâu!' Tránh dùng với con người trong các trường hợp quá nhạy cảm.
Exemplos
If a pet is very sick and in pain, sometimes the kind thing is to put it out of its misery.
Nếu thú cưng quá ốm và đau đớn, đôi khi điều nhân đạo là **giải thoát nó khỏi đau khổ**.
She just wishes someone would put her out of her misery and tell her the news already.
Cô ấy chỉ ước ai đó **giải thoát cô khỏi đau khổ** và báo tin cho cô ngay.
After waiting for hours, he begged them to put him out of his misery and announce the winner.
Sau nhiều giờ chờ đợi, anh ấy cầu xin họ hãy công bố người chiến thắng để **giải thoát anh ấy khỏi đau khổ**.
Just tell me if I passed or not—put me out of my misery!
Chỉ cần nói mình có đậu hay không thôi—**giải thoát mình khỏi đau khổ** đi!
Watching that sad movie, I wished they would just put the old dog out of its misery sooner.
Xem bộ phim buồn đó, mình chỉ ước họ sớm **giải thoát con chó già khỏi đau khổ**.
The suspense is killing me—please put me out of my misery and tell me what happened!
Căng thẳng quá rồi—làm ơn **giải thoát mình khỏi đau khổ** và kể xem chuyện gì đã xảy ra đi!