"pull strings" em Vietnamese
Definição
Lén lút dùng những mối quan hệ hoặc quen biết để đạt được điều gì đó cho mình hoặc giúp người khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này mang sắc thái tiêu cực, thường ám chỉ lợi dụng quan hệ để 'đi cửa sau.' Không dùng nghĩa đen hay hiểu là điều khiển con rối.
Exemplos
He pulled strings to get his brother a job.
Anh ấy đã **dùng mối quan hệ** để xin việc cho em trai mình.
You can't just pull strings to get into college.
Bạn không thể chỉ **nhờ người quen** để vào đại học được đâu.
My uncle offered to pull strings for my visa application.
Chú tôi đề nghị sẽ **dùng mối quan hệ** giúp tôi xin visa.
I wish I could just pull strings and skip the waiting list, but I have no connections.
Ước gì tôi có thể **dùng mối quan hệ** để vượt qua danh sách chờ, nhưng tôi không quen biết ai cả.
She didn’t get the promotion on her own—someone must have pulled strings for her.
Cô ấy không tự mình được thăng chức đâu—chắc chắn có ai đó đã **dùng mối quan hệ** giúp cô ấy.
Don’t bother asking me to pull strings—I don’t have any influence at the company.
Đừng nhờ tôi **dùng mối quan hệ**—tôi không có ảnh hưởng gì ở công ty cả.