"protested" em Vietnamese
Definição
Thể hiện sự phản đối mạnh mẽ, thường là công khai hoặc lớn tiếng, đối với điều gì đó bạn cho là sai hoặc bất công. Cũng có thể chỉ việc tham gia biểu tình, tuần hành.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng phổ biến trong bối cảnh biểu tình công cộng hoặc phát biểu cá nhân, thường đi với 'chống lại', 'về', hoặc một đối tượng trực tiếp. Không nhầm với 'bảo vệ'.
Exemplos
They protested outside the city hall.
Họ đã **phản đối** bên ngoài tòa thị chính.
She protested the unfair rules.
Cô ấy đã **phản đối** các quy định bất công.
The students protested quietly in the classroom.
Các sinh viên đã **phản đối** lặng lẽ trong lớp học.
People protested in the rain for hours, demanding change.
Mọi người đã **phản đối** dưới mưa hàng giờ liền, đòi thay đổi.
He protested his innocence, saying he did nothing wrong.
Anh ấy đã **phản đối** mình vô tội, nói rằng không làm gì sai.
Thousands protested when the new law was announced.
Hàng nghìn người đã **phản đối** khi luật mới được công bố.