Digite qualquer palavra!

"plotter" em Vietnamese

máy vẽ tự độngkẻ âm mưu

Definição

Máy vẽ tự động là thiết bị vẽ hình hoặc bản vẽ chất lượng cao trên giấy lớn, thường dùng trong kỹ thuật và kiến trúc. Ngoài ra, 'kẻ âm mưu' chỉ người bí mật lên kế hoạch cho việc xấu.

Notas de Uso (Vietnamese)

Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'máy vẽ tự động' chỉ thiết bị. 'Kẻ âm mưu' thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học.

Exemplos

The engineer used a plotter to print the building plans.

Kỹ sư đã dùng **máy vẽ tự động** để in bản thiết kế tòa nhà.

A plotter can draw very straight and precise lines.

**Máy vẽ tự động** có thể vẽ những đường thẳng và chính xác.

The new plotter is much faster than the old one.

**Máy vẽ tự động** mới nhanh hơn nhiều so với cái cũ.

We're having trouble connecting the plotter to the office network.

Chúng tôi gặp khó khăn khi kết nối **máy vẽ tự động** với mạng văn phòng.

Turns out, he was the real plotter behind the whole scam.

Hoá ra anh ta chính là **kẻ âm mưu** thực sự đứng sau trò lừa đảo này.

Most architects use a plotter to make large blueprints.

Hầu hết các kiến trúc sư dùng **máy vẽ tự động** để làm bản vẽ lớn.