"patchy" em Vietnamese
Definição
Từ này dùng để chỉ điều gì đó không đều, không hoàn chỉnh, hoặc chỉ có ở một vài chỗ. Thường dùng cho thời tiết, phạm vi phủ sóng, hoặc chất lượng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho thời tiết ('patchy rain'), tín hiệu ('patchy internet'), thảm cỏ ('patchy grass'), hoặc chất lượng công việc. Không dùng cho các hoa văn đều hoặc cố ý.
Exemplos
There was patchy fog on the road this morning.
Sáng nay trên đường có sương mù **loang lổ**.
The grass in the garden looks patchy.
Cỏ trong vườn nhìn **không đều**.
Her internet connection is patchy today.
Kết nối internet của cô ấy hôm nay khá **không đều**.
My memory of that trip is pretty patchy after all these years.
Ký ức về chuyến đi đó của tôi sau từng ấy năm khá **chỗ nhớ chỗ quên**.
The rain was patchy—some streets were dry, others were soaked.
Cơn mưa **không đều**—có phố khô, phố lại ướt sũng.
His work has been patchy lately; sometimes it's great, sometimes messy.
Gần đây công việc của anh ấy khá **không đều**; lúc thì tốt, lúc thì lộn xộn.