"oceans of" em Vietnamese
vô sốvô vànrất nhiều
Definição
Cách nói hình tượng để chỉ một lượng gì đó cực kỳ lớn hoặc không giới hạn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, nhấn mạnh sự nhiều hoặc không hạn chế. Đừng dùng cho vật đếm được, cụ thể như 'một cái bút'.
Exemplos
She has oceans of patience with children.
Cô ấy có **vô số** kiên nhẫn với trẻ em.
There were oceans of people at the concert.
Ở buổi hòa nhạc có **vô số** người.
He gave me oceans of advice before my trip.
Anh ấy đã cho tôi **vô số** lời khuyên trước chuyến đi.
We have oceans of time before the movie starts.
Chúng ta có **rất nhiều** thời gian trước khi phim bắt đầu.
After all these years, I still have oceans of questions.
Sau ngần ấy năm, tôi vẫn còn **vô số** câu hỏi.
Kids these days seem to have oceans of energy.
Trẻ con bây giờ dường như có **vô vàn** năng lượng.