"not the end of the world" em Vietnamese
Definição
Dùng để nói rằng dù có chuyện xấu xảy ra, nó không nghiêm trọng đến mức đó và mọi chuyện sẽ ổn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng để an ủi, động viên người khác khi gặp chuyện nhỏ. Không dùng trong tình huống nghiêm trọng.
Exemplos
You lost your keys, but it's not the end of the world.
Bạn làm mất chìa khóa, nhưng đó **không phải là tận thế** đâu.
Getting a bad grade is not the end of the world.
Bị điểm kém cũng **không phải là tận thế**.
If dinner is a little late, it's not the end of the world.
Bữa tối bị muộn một chút cũng **chẳng phải chuyện gì to tát**.
Relax, forgetting your umbrella is not the end of the world.
Bình tĩnh, quên mang ô **không phải là tận thế**.
Trust me, making one mistake at work is not the end of the world.
Tin mình đi, mắc một lỗi ở chỗ làm **không phải là tận thế**.
Don't worry if you miss the bus—it's not the end of the world.
Đừng lo nếu bạn lỡ chuyến xe buýt—**không phải là tận thế** đâu.