"not on any account" em Vietnamese
Definição
Được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó tuyệt đối không được thực hiện hay cho phép trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
Notas de Uso (Vietnamese)
Rất trang trọng và nhấn mạnh, thường gặp trong cảnh báo, hướng dẫn hoặc quy định. Thường đứng đầu câu và đi sau là đảo ngữ ("Not on any account should you..."). Tương tự: 'under no circumstances'. Hiếm trong giao tiếp hàng ngày.
Exemplos
Not on any account should you touch that switch.
**Tuyệt đối không** được chạm vào công tắc đó.
Children must not on any account enter the laboratory.
Trẻ em **tuyệt đối không** được vào phòng thí nghiệm.
You should not on any account leave the doors unlocked at night.
Bạn **tuyệt đối không** được để cửa không khóa vào ban đêm.
Not on any account will I lend him more money after what happened last time.
Sau chuyện lần trước, tôi **tuyệt đối không** cho anh ta mượn tiền nữa.
I told her not on any account to reveal the password to anyone.
Tôi đã bảo cô ấy **tuyệt đối không** đưa mật khẩu cho bất kỳ ai.
Not on any account is this information to be shared outside the company.
**Tuyệt đối không** được chia sẻ thông tin này ra ngoài công ty.