"none the worse for wear" em Vietnamese
Definição
Ai đó hoặc cái gì đó vẫn nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng sau một chuyện khó khăn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói để chỉ ai đó hoặc thứ gì không bị ảnh hưởng sau sự cố. Hay thấy trong các cụm như 'trông không hề hấn gì'.
Exemplos
After the rainstorm, the playground was none the worse for wear.
Sau mưa lớn, sân chơi **không hề hấn gì**.
She fell off her bike but was none the worse for wear.
Cô ấy bị ngã xe nhưng **không hề hấn gì**.
The suitcase looks none the worse for wear after the long trip.
Sau chuyến đi dài, chiếc vali trông vẫn **không hề hấn gì**.
He worked all night, but he showed up to class none the worse for wear.
Anh ấy làm việc cả đêm nhưng vào lớp **không hề hấn gì**.
The old car is still running and looks none the worse for wear.
Chiếc xe cũ vẫn chạy và trông **không hề hấn gì**.
My phone survived the drop and is none the worse for wear.
Điện thoại của tôi bị rơi nhưng vẫn **không hề hấn gì**.