Digite qualquer palavra!

"never tell tales out of school" em Vietnamese

không tiết lộ bí mậtkhông nói chuyện riêng tư ra ngoài

Definição

Bạn không nên tiết lộ bí mật hoặc chuyện riêng tư mà người khác tin tưởng kể cho bạn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này mang tính đạo đức, trang trọng, phù hợp khi nói về lòng tin, giữ bí mật, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Exemplos

My mother told me to never tell tales out of school.

Mẹ tôi dặn tôi phải **không tiết lộ bí mật**.

You should never tell tales out of school if you want your friends to trust you.

Nếu muốn bạn bè tin tưởng, bạn nên **không nói chuyện riêng tư ra ngoài**.

I promised to never tell tales out of school about what happened.

Tôi đã hứa sẽ **không tiết lộ bí mật** về chuyện đã xảy ra.

She learned early to never tell tales out of school after seeing friendships fall apart over rumors.

Cô ấy đã sớm học được phải **không tiết lộ bí mật** sau khi chứng kiến bạn bè tan vỡ vì tin đồn.

If you never tell tales out of school, people know they can confide in you.

Nếu bạn **không tiết lộ bí mật**, mọi người sẽ tin tưởng bạn.

Grandpa says to never tell tales out of school—it’s just not right to spread what isn’t yours to share.

Ông nội nói phải **không tiết lộ bí mật**, vì không đúng khi kể chuyện của người khác.