Digite qualquer palavra!

"mainframes" em Vietnamese

máy tính lớnmainframe

Definição

Máy tính lớn là loại máy tính rất mạnh dùng cho các tổ chức lớn, xử lý lượng dữ liệu lớn và chạy các ứng dụng quan trọng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này dùng trong lĩnh vực IT hoặc kinh doanh, không dùng cho máy tính cá nhân. 'mainframe' thường đi kèm với 'máy tính' hoặc 'hệ thống', và chỉ các máy lớn trong công ty, tổ chức.

Exemplos

Many banks use mainframes to store important data.

Nhiều ngân hàng sử dụng **máy tính lớn** để lưu trữ dữ liệu quan trọng.

Insurance companies rely on mainframes for processing claims.

Các công ty bảo hiểm dựa vào **máy tính lớn** để xử lý các yêu cầu bồi thường.

Our old mainframes still work after many years.

Những **máy tính lớn** cũ của chúng tôi vẫn hoạt động sau nhiều năm.

Companies trust mainframes because they're highly secure and reliable.

Các công ty tin tưởng **máy tính lớn** vì chúng rất an toàn và ổn định.

Even with modern servers, some businesses can't replace their mainframes yet.

Dù có máy chủ hiện đại, một số doanh nghiệp vẫn chưa thể thay thế **máy tính lớn** của họ.

If mainframes go down, it can affect millions of transactions instantly.

Nếu **máy tính lớn** gặp sự cố, hàng triệu giao dịch có thể bị ảnh hưởng ngay lập tức.