"look on the bright side of it" em Vietnamese
Definição
Trong hoàn cảnh khó khăn, tập trung vào những điểm tích cực thay vì chỉ nghĩ về điều tiêu cực.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính động viên, thường dùng trong giao tiếp thân mật để an ủi hoặc khuyến khích người khác lạc quan. Có thể rút gọn thành 'nhìn vào mặt tích cực'.
Exemplos
Try to look on the bright side of it—you'll have more free time now.
Hãy cố **nhìn vào mặt tích cực của vấn đề**—bây giờ bạn sẽ có nhiều thời gian rảnh hơn.
Even though it rained on our trip, let's look on the bright side of it.
Dù trời mưa trong chuyến đi, chúng ta hãy **nhìn vào mặt tích cực của vấn đề**.
If you look on the bright side of it, you learned something new.
Nếu bạn **nhìn vào mặt tích cực của vấn đề**, bạn đã học được điều mới.
Lost your job? Look on the bright side of it—it's a fresh start.
Mất việc rồi à? **Nhìn vào mặt tích cực của vấn đề đi**—đây là một khởi đầu mới.
I know you failed the test, but try to look on the bright side of it. Now you know what to study next time.
Tôi biết bạn trượt bài kiểm tra, nhưng hãy cố **nhìn vào mặt tích cực của vấn đề**. Bây giờ bạn biết cần học gì lần sau.
When plans fall apart, my dad always says, 'Look on the bright side of it.'
Khi mọi kế hoạch thất bại, bố tôi luôn nói: '**Nhìn vào mặt tích cực của vấn đề**.'