Digite qualquer palavra!

"live in the shadow of" em Vietnamese

sống trong cái bóng của ai

Definição

Khi ai đó luôn bị so sánh hoặc bị lu mờ bởi thành công, ảnh hưởng của người khác, thường là người thân thiết.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng với anh chị em, cha mẹ nổi tiếng hoặc người có sức ảnh hưởng lớn. Không dùng cho bóng vật lý.

Exemplos

He always felt he lived in the shadow of his older brother.

Anh ấy luôn cảm thấy mình **sống trong cái bóng của** anh trai.

Many employees live in the shadow of their boss.

Nhiều nhân viên **sống trong cái bóng của** sếp.

She did not want to live in the shadow of her famous mother.

Cô ấy không muốn **sống trong cái bóng của** mẹ mình, người nổi tiếng.

After the big promotion, I felt like I stopped living in the shadow of my colleagues.

Sau khi được thăng chức lớn, tôi cảm thấy mình đã không còn **sống trong cái bóng của** đồng nghiệp nữa.

Growing up, he was always compared to his sister and never managed to stop living in the shadow of her achievements.

Khi lớn lên, anh ấy luôn bị so sánh với chị gái và không bao giờ thoát khỏi việc **sống trong cái bóng của** thành tích của chị.

Sometimes, people who live in the shadow of greatness find it hard to discover their own path.

Đôi khi, những người **sống trong cái bóng của** vĩ nhân cảm thấy khó tìm ra con đường riêng của mình.