Digite qualquer palavra!

"go to the toilet" em Vietnamese

đi vệ sinh

Definição

Rời chỗ hiện tại để đi sử dụng nhà vệ sinh, thường là để đi tiểu hoặc đi ngoài. Đây là cách nói lịch sự, phổ biến.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘đi vệ sinh’ dùng được cho cả trẻ em và người lớn, nghe nhẹ nhàng, lịch sự. Ngoài ra còn các cách nói khác như 'đi toilet', 'đi nhà vệ sinh'.

Exemplos

I need to go to the toilet.

Tôi cần phải **đi vệ sinh**.

Can I go to the toilet, please?

Em có thể **đi vệ sinh** được không ạ?

She left the room to go to the toilet.

Cô ấy đã rời khỏi phòng để **đi vệ sinh**.

Excuse me, where can I go to the toilet around here?

Xin lỗi, quanh đây có chỗ nào để **đi vệ sinh** không?

He keeps asking to go to the toilet during class.

Cậu ấy cứ liên tục xin **đi vệ sinh** trong giờ học.

If you need to go to the toilet, just let me know.

Nếu bạn cần **đi vệ sinh**, cứ nói với tôi nhé.