"glean" em Vietnamese
thu thậplượm lặt
Definição
Thu thập thông tin hoặc kiến thức từng chút một từ nhiều nguồn khác nhau. Ban đầu từ này có nghĩa là lượm lặt hạt còn lại trên đồng sau mùa gặt.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Glean' dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật khi muốn chỉ việc thu thập thông tin dần dần ('glean information'). Hiếm dùng trong hội thoại hàng ngày. Nghĩa gốc về nông nghiệp chủ yếu còn lại trong phép ẩn dụ.