"give credit where credit is due" em Vietnamese
Definição
Khi ai đó làm tốt, cần công nhận thành tích hoặc đóng góp của họ một cách xứng đáng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp hoặc khi muốn nhấn mạnh sự công bằng trong việc ghi nhận đóng góp.
Exemplos
We should always give credit where credit is due.
Chúng ta nên luôn **ghi nhận công lao xứng đáng**.
It's important to give credit where credit is due when working in a team.
Làm việc nhóm thì **ghi nhận công lao xứng đáng** là rất quan trọng.
My boss always gives credit where credit is due.
Sếp tôi luôn **ghi nhận công lao xứng đáng**.
I have to give credit where credit is due, Sarah did most of the work on this project.
Tôi phải **ghi nhận công lao xứng đáng**, Sarah đã làm phần lớn công việc trong dự án này.
Let's give credit where credit is due—the idea was actually Tom's, not mine.
**Ghi nhận công lao xứng đáng** — ý tưởng thực ra là của Tom, không phải của tôi.
People don't always give credit where credit is due, but I try to be fair.
Không phải ai cũng luôn **ghi nhận công lao xứng đáng**, nhưng tôi cố gắng công bằng.