"get your nose out of joint" em Vietnamese
Definição
Cảm thấy bị tổn thương hoặc buồn bã khi nghĩ mình bị phớt lờ, đối xử không công bằng hoặc bị thay thế.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật, thường dùng hài hước khi ai đó cảm thấy mình bị coi nhẹ hoặc thiệt thòi. Luôn dùng cho cảm xúc, không phải chấn thương thực tế.
Exemplos
She got her nose out of joint when she wasn't invited to the meeting.
Cô ấy **phật lòng** khi không được mời họp.
Don't get your nose out of joint just because I didn't agree with you.
Đừng **phật lòng** chỉ vì tôi không đồng ý với bạn.
He got his nose out of joint after his idea was rejected.
Anh ấy **phật lòng** sau khi ý tưởng của mình bị từ chối.
Try not to get your nose out of joint—they didn't mean to upset you.
Cố gắng đừng **phật lòng**—họ không cố ý làm bạn buồn đâu.
She always gets her nose out of joint if someone gets more attention than she does.
Cô ấy luôn **tự ái** nếu ai đó được chú ý hơn mình.
No need to get your nose out of joint—next time, you'll get a turn.
Không cần phải **phật lòng** đâu—lần sau sẽ đến lượt bạn.