"fortune favors the brave" em Vietnamese
Definição
Câu này dùng để nói rằng ai dám chấp nhận rủi ro hoặc hành động táo bạo thì dễ thành công hơn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này thường dùng để động viên ai đó mạo hiểm hoặc dám làm điều lớn. Mang sắc thái trang trọng hoặc văn học, giống 'liều ăn nhiều'.
Exemplos
My teacher always says, 'fortune favors the brave.'
Cô giáo tôi luôn nói: '**may mắn ủng hộ người dũng cảm**'.
If you want to start a new business, remember: fortune favors the brave.
Nếu bạn muốn khởi nghiệp, hãy nhớ: '**may mắn ủng hộ người dũng cảm**'.
Tom jumped into the river to save the child because he believes that fortune favors the brave.
Tom nhảy xuống sông cứu đứa bé vì anh tin rằng '**may mắn ủng hộ người dũng cảm**'.
She wasn’t sure about moving abroad, but in the end, fortune favors the brave.
Cô ấy không chắc về việc chuyển ra nước ngoài, nhưng cuối cùng '**may mắn ủng hộ người dũng cảm**'.
Whenever I hesitate, my dad reminds me, 'fortune favors the brave.'
Mỗi khi tôi do dự, bố tôi lại nhắc: '**may mắn ủng hộ người dũng cảm**'.
I know it’s risky, but hey, fortune favors the brave!
Tôi biết là mạo hiểm, nhưng này, '**may mắn ủng hộ người dũng cảm**' mà!