Digite qualquer palavra!

"explode a bombshell" em Vietnamese

tung ra một tin chấn động

Definição

Tiết lộ hoặc thông báo thông tin vô cùng gây sốc, bất ngờ, đặc biệt là trước công chúng hay một nhóm người.

Notas de Uso (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, chủ yếu dùng trong báo chí, văn chương hay ngữ cảnh trang trọng, không nói về bom thực sự mà là tin chấn động. Trong hội thoại, 'thả tin sốc' phổ biến hơn.

Exemplos

The manager exploded a bombshell by closing the store suddenly.

Quản lý đã **tung ra một tin chấn động** khi đột ngột đóng cửa hàng.

She exploded a bombshell at the meeting by saying she was quitting.

Cô ấy **tung ra một tin chấn động** tại cuộc họp khi nói sẽ nghỉ việc.

The news outlet exploded a bombshell about the politician's secret.

Đài tin tức đã **tung ra một tin chấn động** về bí mật của chính trị gia.

He really exploded a bombshell when he revealed the company was bankrupt.

Khi anh ấy tiết lộ công ty đã phá sản, đúng là **tung ra một tin chấn động**.

Nobody expected her to explode a bombshell like that — the whole office went quiet.

Không ai ngờ cô ấy lại **tung ra một tin chấn động** như vậy — cả văn phòng im bặt.

The press conference turned dramatic when the coach exploded a bombshell about the team's future.

Cuộc họp báo trở nên kịch tính khi huấn luyện viên **tung ra một tin chấn động** về tương lai đội bóng.