"executions" em Vietnamese
Definição
'Hành quyết' thường chỉ việc tử hình do chính quyền thực hiện. Ngoài ra, còn có nghĩa là thực thi nhiệm vụ hoặc kế hoạch.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường gặp trong tin tức, pháp luật (ví dụ: 'executions by firing squad'). Dùng nghĩa thực thi trong kinh doanh, kỹ thuật. Không dùng cho hành động bình thường hàng ngày.
Exemplos
The government announced several executions last year.
Chính phủ đã thông báo một số **hành quyết** vào năm ngoái.
Many people protested against public executions.
Nhiều người đã phản đối các **hành quyết** công khai.
The team did multiple executions of the project plan.
Nhóm đã thực hiện nhiều **thực thi** kế hoạch dự án.
Reports of secret executions shocked the public.
Các báo cáo về các **hành quyết** bí mật đã gây sốc cho công chúng.
The company's successful executions set them apart from competitors.
Các **thực thi** thành công của công ty đã giúp họ nổi bật hơn so với đối thủ.
Some countries have stopped all executions in recent years.
Một số quốc gia đã dừng mọi **hành quyết** trong những năm gần đây.