Digite qualquer palavra!

"execs" em Vietnamese

các sếpcác giám đốc

Definição

Từ viết tắt, không trang trọng, chỉ những người quản lý cấp cao trong công ty hoặc tổ chức.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Execs’ là từ thân mật, thường gặp trong kinh doanh hoặc công nghệ. Dùng ‘executives’ trong văn bản trang trọng.

Exemplos

The execs are meeting to discuss the new project.

Các **sếp** đang họp để bàn về dự án mới.

Many execs work long hours every week.

Nhiều **giám đốc** làm việc nhiều giờ mỗi tuần.

The execs approved the budget for next year.

Các **sếp** đã phê duyệt ngân sách cho năm tới.

A bunch of tech execs gathered at the conference to talk about AI.

Một nhóm **sếp công nghệ** đã tập trung tại hội nghị để bàn về AI.

Rumor has it that the execs are planning some big changes.

Có tin đồn rằng các **sếp** sắp sửa thay đổi lớn.

It’s not easy for new ideas to get past the execs sometimes.

Đôi khi không dễ để ý tưởng mới vượt qua được các **sếp**.