"encoding" em Vietnamese
Definição
Quá trình chuyển đổi thông tin hoặc dữ liệu sang một dạng khác, đặc biệt để máy tính hoặc thiết bị đọc và sử dụng được. Ngoài ra còn có thể chỉ việc diễn đạt ý tưởng hoặc thông điệp theo một cách nhất định.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường gặp trong công nghệ thông tin, đối lập với 'decoding'. Áp dụng cho video, âm thanh, văn bản dữ liệu, và cả trong tâm lý học (ghi nhớ thông tin). Trong công nghệ, nhấn mạnh đến định dạng dữ liệu.
Exemplos
The encoding of this file is UTF-8.
**Mã hóa** của tệp này là UTF-8.
Audio encoding makes music files smaller.
**Mã hóa** âm thanh giúp tệp nhạc nhỏ hơn.
We use video encoding for streaming online.
Chúng tôi dùng **mã hóa** video để phát trực tuyến.
Poor encoding can cause text to display as random symbols.
**Mã hóa** kém có thể khiến văn bản hiển thị thành ký tự lạ.
The brain's encoding of memories affects how well we remember things.
**Mã hóa** ký ức của não ảnh hưởng đến khả năng ghi nhớ của chúng ta.
If the encoding fails, the message can't be decrypted correctly.
Nếu **mã hóa** bị lỗi, tin nhắn sẽ không giải mã được chính xác.