Digite qualquer palavra!

"encode" em Vietnamese

mã hóa

Definição

Chuyển đổi thông tin hoặc tin nhắn sang một dạng nhất định, thường để lưu trữ, truyền tải hoặc chỉ ai đó có kiến thức đặc biệt mới hiểu được, như mã hoặc ngôn ngữ máy tính.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, máy tính hoặc khoa học, ví dụ: 'encode data', 'encode a message'. Từ trái nghĩa là 'decode'. Không dùng cho các hành động vật lý như viết thư tay.

Exemplos

Computers encode information using numbers and symbols.

Máy tính **mã hóa** thông tin bằng số và ký hiệu.

Please encode your password for extra security.

Vui lòng **mã hóa** mật khẩu của bạn để tăng tính bảo mật.

They encode messages before sending them.

Họ **mã hóa** tin nhắn trước khi gửi.

Can you encode this video so it works on my phone?

Bạn có thể **mã hóa** video này để nó chạy được trên điện thoại tôi không?

Our app will automatically encode your data before uploading it to the cloud.

Ứng dụng của chúng tôi sẽ tự động **mã hóa** dữ liệu của bạn trước khi tải lên đám mây.

Sometimes, companies encode their files to protect sensitive information.

Đôi khi, các công ty **mã hóa** tệp của họ để bảo vệ thông tin nhạy cảm.