Digite qualquer palavra!

"dot the i's and cross the t's" em Indonesian

chú ý từng chi tiết nhỏlàm mọi thứ thật hoàn chỉnh

Definição

Tập trung vào từng chi tiết nhỏ để đảm bảo mọi thứ đều chính xác và hoàn chỉnh.

Notas de Uso (Indonesian)

Thường dùng trong công việc hoặc học tập khi muốn nhấn mạnh tính kỹ lưỡng, tỉ mỉ. Dùng để khen ai đó cẩn thận hoặc nhắc nhở phải thật chính xác.

Exemplos

We need to dot the i's and cross the t's before submitting this report.

Chúng ta cần **chú ý từng chi tiết nhỏ** trước khi nộp báo cáo này.

She always dots the i's and crosses the t's in her homework.

Cô ấy luôn **làm tỉ mỉ từng thứ** trong bài tập về nhà.

Please dot the i's and cross the t's when you fill out the application.

Vui lòng **chú ý từng chi tiết nhỏ** khi điền đơn.

He really dots the i's and crosses the t's—nothing escapes his attention.

Anh ấy thật sự **chú ý từng chi tiết nhỏ**—không có gì lọt qua mắt anh ấy.

The editor wants to dot the i's and cross the t's before the book goes to print.

Biên tập viên muốn **chú ý từng chi tiết nhỏ** trước khi cuốn sách được in.

If you want this contract to be flawless, you have to dot the i's and cross the t's.

Nếu muốn hợp đồng này hoàn hảo, bạn phải **chú ý từng chi tiết nhỏ**.