Digite qualquer palavra!

"don't give me any of your lip" em Vietnamese

đừng cãi lại tôiđừng hỗn xược với tôi

Definição

Đây là câu cảnh báo ai đó không được nói chuyện thiếu lễ phép hay cãi lại.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường thân mật, như cha mẹ hoặc người lớn tuổi nói với trẻ em khi muốn cảnh báo. Không dùng trong các dịp trang trọng.

Exemplos

Don't give me any of your lip when I'm talking to you.

Khi tôi đang nói, **đừng cãi lại tôi**.

Your teacher said don't give me any of your lip.

Thầy giáo của bạn nói: **đừng cãi lại tôi**.

I told my brother don't give me any of your lip when he started arguing.

Khi em trai tôi bắt đầu tranh cãi, tôi bảo nó **đừng cãi lại tôi**.

Hey, don't give me any of your lip—just do your homework.

Này, **đừng cãi lại tôi**—chỉ làm bài tập đi.

If you keep giving me attitude, don't give me any of your lip.

Nếu còn tiếp tục tỏ thái độ, **đừng cãi lại tôi**.

Come on, don't give me any of your lip—I know you broke the vase.

Này, **đừng cãi lại tôi**—tôi biết em làm vỡ cái bình rồi.