"do wrong" em Vietnamese
Definição
Hành động không đúng đắn về mặt đạo đức hoặc xã hội; phạm lỗi hoặc gây ra điều sai.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi nói về đạo đức, hành vi, hoặc đối xử không công bằng ('do wrong by someone' nghĩa là đối xử không tốt với ai đó). Không dùng cho lỗi kỹ thuật, hãy dùng 'mắc lỗi' thay thế.
Exemplos
We should never do wrong just to get what we want.
Chúng ta không nên **làm điều sai trái** chỉ để đạt được điều mình muốn.
If you do wrong, you should say sorry.
Nếu bạn **làm điều sai trái**, bạn nên xin lỗi.
He felt bad because he knew he had done wrong.
Anh ấy cảm thấy tệ vì biết mình đã **làm điều sai trái**.
If you do wrong by your friends, they'll lose trust in you.
Nếu bạn **làm điều sai với** bạn bè, họ sẽ không còn tin tưởng bạn nữa.
Everyone makes mistakes, but some people never admit they did wrong.
Ai cũng mắc lỗi, nhưng có người không bao giờ thừa nhận mình đã **làm điều sai trái**.
Don't worry—just because you did wrong once doesn't mean you can't change.
Đừng lo—chỉ vì bạn đã từng **làm điều sai trái** không có nghĩa là bạn không thể thay đổi.