"divested" em Vietnamese
Definição
Bị buộc phải từ bỏ quyền lực, tài sản hoặc quyền lợi, thường do quyết định kinh doanh hoặc luật pháp. Cũng có thể dùng khi bị lấy mất danh dự, vị trí, hoặc những thứ thuộc về mình.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh kinh doanh, pháp lý, hoặc báo chí. Thường gặp trong cụm như 'divested of assets' (bị tước tài sản), 'divested from a company' (rút khỏi công ty). Khác với 'invest' và không nên nhầm với 'deprived'.
Exemplos
The company was divested of its foreign assets.
Công ty đã bị **tước** tài sản ở nước ngoài.
She was divested of her title after the scandal.
Cô ấy đã bị **tước** danh hiệu sau vụ bê bối.
Several stores were divested as part of the merger.
Một số cửa hàng đã bị **loại bỏ** trong quá trình sáp nhập.
After years in politics, he was suddenly divested of all authority.
Sau nhiều năm làm chính trị, ông ấy đột ngột bị **tước** toàn bộ quyền lực.
The museum divested its rare paintings to fund new exhibits.
Bảo tàng đã **bán** các bức tranh quý để lấy tiền tổ chức triển lãm mới.
He felt divested of hope after the repeated setbacks.
Sau nhiều lần thất bại, anh ấy cảm thấy mình bị **tước** mất hy vọng.