"diffuses" em Vietnamese
Definição
Một cái gì đó lan trải ra khắp nơi hoặc đến nhiều người; thường dùng cho ánh sáng, khí, mùi, ý tưởng hoặc thông tin lan ra từ nguồn gốc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành. Dùng với 'ánh sáng', 'mùi', 'nhiệt', 'khí', hoặc 'thông tin'. Không dùng cho đám đông hoặc vật thể vật lý. Đừng nhầm với 'defuse' (vô hiệu hóa nguy hiểm).
Exemplos
The smell of flowers diffuses through the room.
Hương hoa **khuếch tán** khắp phòng.
Light diffuses softly in the fog.
Ánh sáng **lan tỏa** nhẹ nhàng trong sương mù.
Oxygen diffuses into the blood in the lungs.
Oxy **khuếch tán** vào máu trong phổi.
News about the event diffuses quickly across social media.
Tin tức về sự kiện **lan tỏa** nhanh chóng trên mạng xã hội.
When the sun rises, warmth diffuses throughout the house.
Khi mặt trời mọc, hơi ấm **lan tỏa** khắp ngôi nhà.
His laughter diffuses a positive energy into the group.
Tiếng cười của anh ấy **lan tỏa** năng lượng tích cực vào nhóm.