"differing" em Vietnamese
Definição
Khi các đối tượng không giống nhau, mà có sự khác biệt hoặc bất đồng, chúng được gọi là 'khác nhau'.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Khác nhau' thường đứng trước danh từ số nhiều (ví dụ: 'differing opinions'). Mang tính trang trọng, thường dùng trong môi trường học thuật, chuyên nghiệp.
Exemplos
They have differing ideas about the project.
Họ có những ý tưởng **khác nhau** về dự án này.
The results from the two tests were differing.
Kết quả từ hai bài kiểm tra **khác nhau**.
We come from differing backgrounds.
Chúng tôi đến từ những hoàn cảnh **khác nhau**.
After hearing all the differing opinions, we made a decision.
Sau khi nghe tất cả các ý kiến **khác nhau**, chúng tôi đã đưa ra quyết định.
Even close friends can have differing views on politics.
Ngay cả bạn thân cũng có thể có quan điểm **khác nhau** về chính trị.
There are differing stories about what really happened that night.
Có những câu chuyện **khác nhau** về những gì thực sự đã xảy ra đêm đó.