Digite qualquer palavra!

"devours" em Vietnamese

ngấu nghiếnđọc ngấu nghiếntiêu tốn

Definição

Ăn cái gì đó nhanh chóng và háo hức, hoặc sử dụng/tiêu tốn thứ gì hoàn toàn.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Ngấu nghiến' dùng cho cả hành động ăn rất nhanh và đọc hoặc sử dụng cái gì rất hăng say. Mạnh hơn 'ăn' thông thường.

Exemplos

The lion devours its prey quickly.

Con sư tử **ngấu nghiến** con mồi rất nhanh.

He devours his dinner after soccer practice.

Sau buổi tập bóng đá, cậu ấy **ngấu nghiến** bữa tối.

She devours every book she gets.

Cô ấy **ngấu nghiến** mọi cuốn sách mình có.

My puppy devours his food like he hasn't eaten in days.

Cún con của tôi **ngấu nghiến** thức ăn như thể nó đã đói mấy ngày.

That new show totally devours my free time.

Chương trình mới đó hoàn toàn **tiêu tốn** thời gian rảnh của tôi.

He devours the news every morning before work.

Anh ấy **ngấu nghiến** tin tức mỗi sáng trước khi đi làm.