Digite qualquer palavra!

"devolved" em Vietnamese

được chuyển giaođược phân quyền

Definição

Khi quyền lực, trách nhiệm, hoặc nhiệm vụ được chuyển giao lâu dài từ một cơ quan hoặc người này sang người khác, thường dùng trong tổ chức hoặc chính phủ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, luật pháp, tổ chức. Các cụm từ như 'devolved powers', 'devolved responsibilities' chỉ quyền hạn/trách nhiệm được trao lâu dài, khác với 'delegated' (tạm thời).

Exemplos

The government devolved power to the local councils.

Chính phủ đã **chuyển giao** quyền lực cho các hội đồng địa phương.

Some responsibilities were devolved to the department heads.

Một số trách nhiệm đã được **chuyển giao** cho các trưởng bộ phận.

Education decisions have devolved to local schools.

Quyết định về giáo dục đã được **chuyển giao** cho các trường địa phương.

Control over budgets has devolved pretty quickly in recent years.

Việc kiểm soát ngân sách đã **chuyển giao** khá nhanh trong những năm gần đây.

Over time, much of the decision-making has devolved from central offices to smaller teams.

Theo thời gian, phần lớn quyền quyết định đã được **chuyển giao** từ các văn phòng trung tâm sang các nhóm nhỏ hơn.

What started as a national project has devolved into a series of local initiatives.

Dự án quốc gia ban đầu đã **biến thành** các sáng kiến địa phương riêng biệt.