Digite qualquer palavra!

"deviled" em Vietnamese

cayđược trộn gia vị cay

Definição

Chỉ món ăn được nêm gia vị cay hoặc chua, như mù tạt, ớt bột, tiêu. Thường dùng cho món trứng, thịt mang hương vị mạnh.

Notas de Uso (Vietnamese)

Hay gặp trong các món ăn kiểu Mỹ, nhất là 'deviled eggs'. Không liên quan đến nghĩa tôn giáo hay tà ác; chỉ dùng cho món cay/chua chứ không phải mọi món có gia vị.

Exemplos

I love eating deviled eggs at picnics.

Tôi rất thích ăn trứng **cay** ở các buổi dã ngoại.

The chef made a deviled ham spread for the sandwiches.

Đầu bếp đã làm món pa-tê thịt nguội **cay** để phết bánh mì.

We served spicy deviled chicken for dinner.

Chúng tôi đã chuẩn bị món gà **cay** cho bữa tối.

Do you want your eggs plain or deviled?

Bạn muốn trứng thường hay trứng **cay**?

The deviled shrimp at that restaurant packs some real heat!

Tôm **cay** ở nhà hàng đó thực sự rất nồng!

My aunt puts extra mustard in her deviled egg recipe.

Dì tôi thêm nhiều mù tạt vào công thức trứng **cay** của bà ấy.